- Shuffle
Toggle OnToggle Off
- Alphabetize
Toggle OnToggle Off
- Front First
Toggle OnToggle Off
- Both Sides
Toggle OnToggle Off
Front
How to study your flashcards.
Right/Left arrow keys: Navigate between flashcards.right arrow keyleft arrow key
Up/Down arrow keys: Flip the card between the front and back.down keyup key
H key: Show hint (3rd side).h key
![]()
PLAY BUTTON
![]()
PLAY BUTTON
![]()
65 Cards in this Set
- Front
- Back
|
pond
|
ao
|
|
beach
|
bãi biển
|
|
shore
|
bờ biển
|
|
highlands
|
cao nguyên
|
|
sand
|
cát
|
|
stone
|
đá
|
|
island
|
đảo (hòn cục)
|
|
earth
|
đất
|
|
inland
|
đất liền
|
|
hill
|
đồi (ngọn)
|
|
field
|
đồng (cánh)
|
|
plain, delta
|
đồng bằng
|
|
lake
|
hồ
|
|
ricefield
|
ruộng (thửa)
|
|
forest
|
rừng (canh, khu)
|
|
river
|
sông (con, dòng)
|
|
spring
|
suối (con, dòng)
|
|
waterfall
|
thác (ngọn)
|
|
bay, gulf
|
vịnh
|
|
Mekong Delta
|
đồng bằng sông Cửu Long
|
|
Indian Ocean
|
Ấ Độ Dương
|
|
North Pole
|
Bắc Cực
|
|
Atlantic Ocean
|
Đại Tây Dương
|
|
earth
|
đất (quả, trái)
|
|
Mediterranean
|
Địa Trung Hải
|
|
earthquake
|
động đất
|
|
tornado
|
gió lốc
|
|
space, air space
|
không gian
|
|
moon
|
mặt trăng
|
|
sun
|
mặt trời
|
|
South Pole
|
Nam Cực
|
|
pollution
|
ô nhiễm
|
|
star
|
sao (ngôi)
|
|
Pacific Ocean
|
Thái Bình Dương
|
|
universe
|
vũ trụ
|
|
universe
|
vũ trụ
|
|
equator
|
xích đạo
|
|
domestic animals
|
gia súc
|
|
tiger
|
hổ/cọp
|
|
monkey
|
khỉ
|
|
deer
|
nai
|
|
horse
|
ngựa
|
|
to raise
|
nuôi
|
|
rabbit
|
thỏ
|
|
water buffalo
|
trâu
|
|
elephant
|
voi
|
|
zoo
|
vưởn bách thú
|
|
banyan tree
|
cây đa
|
|
bamboo
|
cây tre
|
|
yellow bamboo
|
cây trúc
|
|
grass
|
cỏ
|
|
orchid
|
hoa lan
|
|
lotus
|
hoa sen
|
|
to grow
|
mọc
|
|
to fall
|
rơi
|
|
Judaism
|
Do Thái
|
|
spiritual
|
tinh thần
|
|
physical
|
vật chất
|
|
Jesus
|
(đức) Chúa Giê-xu
|
|
Catholicism
|
Công Giáo
|
|
Caodaism
|
Đạo Cao Đài
|
|
Confucianism
|
đạo Khổng
|
|
Taoism
|
đạo Lão
|
|
Buddhism
|
đạo Phật
|
|
Christianity
|
đạo Thiên Chúa
|